Nghĩa tiếng Việt của

vow

Phiên âm Mỹ /vaʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vow" phát âm Mỹ /vaʊ/ — audio file: vow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lời thề, lời nguyền
to make (take) a vow — thề, thề nguyền
to be under a vow to do something — đã thề (nguyền) làm việc gì
to perform a vow — thực hiện lời thề (lời nguyền)
to break a vow — không thực hiện lời thề, lỗi thề
monastic vow — lời thề của nhà tu hành
động từ
thề, nguyện
to vow vengeance against someone — thề trả thù ai
to vow a monument to someone's memory — nguyện xây một đài kỷ niệm để tưởng nhớ ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tuyên thệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật