Nghĩa tiếng Việt của
voodoo
Phiên âm Mỹ /ˈvuˌdu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "voodoo" phát âm Mỹ /ˈvuˌdu/ — audio file: voodoo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự dùng tà thuật, sự tin tà thuật
người giỏi tà thuật; thầy chài, thầy mo
ngoại động từ
làm cho mê bằng tà thuật; bỏ bùa mê; chài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- voodoo religion; voodoo doll; voodoo beliefs
Dễ nhầm
- Voodoo is a religion practised especially in Haiti and parts of West Africa; avoid using the word as a generic label for mysterious magic
Mẫu câu giá trị
- “The museum has an exhibit on Haitian Vodou and its history.” (Bảo tàng có khu trưng bày về Vodou Haiti và lịch sử của tôn giáo này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật