Nghĩa tiếng Việt của
vomit
Phiên âm Mỹ /ˈvɑmət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vomit" phát âm Mỹ /ˈvɑmət/ — audio file: vomit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chất nôn mửa ra
thuốc mửa; chất làm nôn mửa
ngoại động từ
nôn, mửa
to vomit blood — nôn ra máu
phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to vomit smoke — phun khói
to vomit abuses — tuôn ra những lời chửa rủa
nội động từ
nôn, mửa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
ói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vomit blood; vomit into a bag; vomit-inducing
Dễ nhầm
- vomit means bring food or liquid up from the stomach through the mouth; throw up is informal
Mẫu câu giá trị
- “The child began to vomit after eating.” (Đứa trẻ bắt đầu nôn sau khi ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật