Nghĩa tiếng Việt của
volunteer
Phiên âm Mỹ /ˌvɑlənˈtɪɹ/ BrE /ˌvɑlənˈtɪə/
Transcript: từ "volunteer" phát âm Mỹ /ˌvɑlənˈtɪɹ/ Anh /ˌvɑlənˈtɪə/ — audio file: volunteer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1962) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(quân sự) quân tình nguyện
người tình nguyện, người xung phong
any volunteers? — có ai tình nguyện không?, có ai xung phong không?
tính từ
tình nguyện
volunteer corps — đạo quân tình nguyện
(thực vật học) mọc tự nhiên
volunteer plants — cây mọc tự nhiên
nội động từ
tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc gì)
xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân
ngoại động từ
xung phong làm; tự động đưa ra
to volunteer to do something — xung phong làm một việc gì
to volunteer an explanation — tự động đưa ra cách giải thích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- volunteer FOR something/TO V (tình nguyện làm: "volunteered for the night patrol").
- volunteer (n/v) — tình nguyện viên/tự nguyện; voluntary (adj — "voluntary sector" (khu vực phi lợi nhuận — xã hội).
- voluntarily (adv — tự nguyện — pháp lý: "voluntarily signed").
Dễ nhầm
- volunteer (tự nguyện — không lương) vs intern (thực tập — học việc) vs conscript (tuyển bắt buộc — quân sự).
- "volunteer fire brigade" (đội cứu hoả tình nguyện — cộng đồng).
Mẫu câu giá trị
- "Six riders volunteered to map unsafe ramps." (Sáu người đi xe tình nguyện lập bản đồ dốc nguy hiểm.)
- "The night light fund is run by volunteers." (Quỹ đèn đêm do tình nguyện viên vận hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật