Nghĩa tiếng Việt của

volcano

Phiên âm Mỹ /vɑlˈkeɪnoʊ/ BrE /vɑlˈkeɪnəʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "volcano" phát âm Mỹ /vɑlˈkeɪnoʊ/ Anh /vɑlˈkeɪnəʊ/ — audio file: volcano.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (số nhiều volcanoes)
núi lửa
active volcano — núi lửa đang hoạt động
dormant volcano — núi lửa nằm im
extinct volcano — núi lửa đã tắt
Chuyên ngành kỹ thuật
núi lửa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật