Nghĩa tiếng Việt của
viva voce
1. kỳ thi vấn đáp; buổi bảo vệ luận văn/luận án bằng hỏi đáp
Cấu trúc: take/sit/pass a viva voce · a viva voce examination · defend a thesis in a viva
After submitting her thesis, she prepared for the viva voce.
Sau khi nộp luận văn, cô chuẩn bị cho kỳ thi vấn đáp.
The candidate answered questions about the research during the viva.
Ứng viên trả lời các câu hỏi về nghiên cứu trong buổi bảo vệ luận án.
Lưu ý: Viva voce (thường rút gọn thành viva trong tiếng Anh-Anh) là kỳ thi vấn đáp, trong đó thí sinh trả lời trực tiếp câu hỏi của giám khảo. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin; trong ngữ cảnh đại học, viva thường chỉ buổi bảo vệ luận văn/luận án bằng hình thức hỏi đáp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an examination conducted by spoken communication (Synonyms: oral, oral exam, oral examination, viva)
adverb
- orally (Synonyms: by word of mouth)
"I heard it viva voce"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.