Nghĩa tiếng Việt của
visitor
Phiên âm Mỹ /ˈvɪzɪtɚ/ BrE /ˈvɪzɪtə/
Transcript: từ "visitor" phát âm Mỹ /ˈvɪzɪtɚ/ Anh /ˈvɪzɪtə/ — audio file: visitor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1398) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khách, người đến thăm
visitors' book — sổ (ghi tên, địa chỉ của) khách
người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)
Chuyên ngành kinh tế
khách viếng
người đến tham quan
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khách thăm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a visitor TO a place = khách đến: "visitors to the gallery".
- visitor numbers (lượng khách — Task 1 du lịch: "visitor numbers doubled"); visiting hours (giờ thăm — bệnh viện).
- "visitors' centre" (trung tâm đón khách — dấu nháy số nhiều + 's).
Dễ nhầm
- visitor (khách thăm — ngắn hạn) vs tourist (du khách — mục đích du lịch) vs guest (khách mời — có chủ nhà đón).
- "visitor economy" (nền kinh tế từ khách — du lịch học).
Mẫu câu giá trị
- "Visitor numbers fell 30% after the fee rise." (lượng khách giảm 30% sau khi tăng phí vào cửa).
- "Hospitals limit visitors to two per patient." (bệnh viện giới hạn hai khách mỗi bệnh nhân).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật