Nghĩa tiếng Việt của

visitor

Phiên âm Mỹ /ˈvɪzɪtɚ/ BrE /ˈvɪzɪtə/

Transcript: từ "visitor" phát âm Mỹ /ˈvɪzɪtɚ/ Anh /ˈvɪzɪtə/ — audio file: visitor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1398) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khách, người đến thăm
visitors' book — sổ (ghi tên, địa chỉ của) khách
người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)
Chuyên ngành kinh tế
khách viếng
người đến tham quan
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khách thăm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật