Nghĩa tiếng Việt của
violin
Phiên âm Mỹ /vaɪəˈlɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "violin" phát âm Mỹ /vaɪəˈlɪn/ — audio file: violin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(âm nhạc) đàn viôlông
người chơi viôlông (trong một dàn nhạc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play the violin; violin concerto; violin case
Dễ nhầm
- a violin is a small string instrument played with a bow; violinist is the person who plays it
Mẫu câu giá trị
- “He practises the violin every evening.” (Anh luyện đàn vĩ cầm mỗi tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật