Nghĩa tiếng Việt của
violet
Phiên âm Mỹ /ˈvaɪəlɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "violet" phát âm Mỹ /ˈvaɪəlɪt/ — audio file: violet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tím
danh từ
màu tím
(thực vật học) cây hoa tím
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
màu tím
thuốc nhuộm màu tím
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- violet flower; violet light; Violet as a name
Dễ nhầm
- violet is a small flowering plant or a bluish purple colour; Violet is also a feminine given name
Mẫu câu giá trị
- “She painted the room a pale violet.” (Cô sơn căn phòng màu tím nhạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật