Nghĩa tiếng Việt của

violence

Phiên âm Mỹ /ˈvaɪələns/

Transcript: từ "violence" phát âm Mỹ /ˈvaɪələns/ — audio file: violence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1436) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính hung dữ
tính chất quá khích
bạo lực, sự cưỡng bức
to do violence to — hành hung, cưỡng bức; làm ngược lại
to do violence to one's principles — làm ngược lại với nguyên tắc mình đề ra
robbery with violence — tội ăn trộm có cầm khí giới
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dữ dội
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mãnh liệt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật