Nghĩa tiếng Việt của
violence
Phiên âm Mỹ /ˈvaɪələns/
Transcript: từ "violence" phát âm Mỹ /ˈvaɪələns/ — audio file: violence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1436) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính hung dữ
tính chất quá khích
bạo lực, sự cưỡng bức
to do violence to — hành hung, cưỡng bức; làm ngược lại
to do violence to one's principles — làm ngược lại với nguyên tắc mình đề ra
robbery with violence — tội ăn trộm có cầm khí giới
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dữ dội
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mãnh liệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- violence AGAINST somebody = bạo lực với (giới từ against): "violence against women".
- domestic/gun/knife violence (bạo lực gia đình/súng/dao — xã hội Task 2); "dozens were hurt in the violence".
- violent (adj — "violent crime"); violently (adv); non-violence (bất bạo động — Gandhi).
Dễ nhầm
- violence (bạo lực thể xác) vs aggression (hiếu chiến — cả ngôn từ/tâm lý) vs abuse (ngược đãi — gồm tinh thần).
- "do violence to something" (làm méo — hình ảnh: "violence to the facts").
Mẫu câu giá trị
- "Street lighting cut violence against women by a third." (đèn đường giảm một phần ba bạo lực với phụ nữ).
- "The report links gun violence to lost school days." (báo cáo nối bạo lực súng với ngày nghỉ học).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật