Nghĩa tiếng Việt của
vintage
Phiên âm Mỹ /ˈvɪntɪdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vintage" phát âm Mỹ /ˈvɪntɪdʒ/ — audio file: vintage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về
năm được mùa nho
miền sản xuất nho; rượu chế ở miền sản xuất nho
vintage champagne — rượu sâm banh chính cống
vintage wines — rượu vang nổi tiếng
(thơ ca) rượu
(định ngữ) (thuộc) loại cũ, (thuộc) loại đã quá thời
a vintage plane — máy bay loại cũ
Chuyên ngành kinh tế
mùa hái nho
sự hái nho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vintage wine; vintage clothing; vintage car
Dễ nhầm
- vintage refers to wine from a particular year or something old and high quality; it is often used loosely in fashion
Mẫu câu giá trị
- “She found a vintage coat in the market.” (Cô tìm được một chiếc áo khoác vintage ở chợ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật