Nghĩa tiếng Việt của
vile
Phiên âm Mỹ /vaɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vile" phát âm Mỹ /vaɪl/ — audio file: vile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hèn hạ, đê hèn
vile language — giọng lưỡi hèn hạ
vile offence — sự xúc phạm đê hèn
tồi, kém, không có giá trị
(thông tục) thật là xấu, khó chịu
vile weather — thời tiết thật là xấu
a vile temper — tính tình khó chịu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vile smell; vile crime; vile language
Dễ nhầm
- vile means extremely unpleasant or morally bad; it is a strong expression of disapproval
Mẫu câu giá trị
- “The building was filled with a vile smell.” (Tòa nhà nồng nặc một mùi kinh khủng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật