Nghĩa tiếng Việt của
vietnamese
Phiên âm Mỹ /vˌiɛtnɑˈmis/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vietnamese" phát âm Mỹ /vˌiɛtnɑˈmis/ — audio file: vietnamese.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Việt nam
danh từ
người Việt nam
tiếng Việt
Chuyên ngành kinh tế
người Việt nam
thuộc về Việt nam
tiếng Việt nam
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Vietnamese food; Vietnamese language; Vietnamese people
Dễ nhầm
- Vietnamese means relating to Vietnam or its people and language; capitalize it as a nationality or language
Mẫu câu giá trị
- “She is studying Vietnamese at university.” (Cô đang học tiếng Việt ở đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật