Nghĩa tiếng Việt của
victim
Phiên âm Mỹ /ˈvɪktəm/
Transcript: từ "victim" phát âm Mỹ /ˈvɪktəm/ — audio file: victim.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1520) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân
to fall a victim to disease — bị chết bệnh
the victim of circumstances — nạn nhân của hoàn cảnh
the victim of one's own ambition — là nạn nhân của tham vọng của chính mình
người bị lừa
the victim of dishonest companions — người bị bạn gian xảo lừa dối
(cổ) vật tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a victim OF something = nạn nhân của: "victims of flooding" (giới từ of).
- victim (n) — người bị hại; "fall victim TO something" = trở thành nạn nhân của (hình ảnh): "fell victim to a scam".
- victimise (bắt nạt/vì hại — "victimised whistleblowers"); victimhood (tâm thế nạn nhân).
Dễ nhầm
- victim (nạn nhân — bị tác động) vs casualty (thương vong — tai nạn, có thể chết) vs survivor (người sống sót — đã có note survive).
- "blaming the victim" (đổ lỗi cho nạn nhân — xã hội học).
Mẫu câu giá trị
- "Victims of the flood queue at two centres." (nạn nhân lũ xếp hàng tại hai điểm).
- "Small vendors fell victim to cloned card scams." (tiệm nhỏ thành nạn nhân lừa thẻ nhân bản).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật