Nghĩa tiếng Việt của

victim

Phiên âm Mỹ /ˈvɪktəm/

Transcript: từ "victim" phát âm Mỹ /ˈvɪktəm/ — audio file: victim.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1520) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân
to fall a victim to disease — bị chết bệnh
the victim of circumstances — nạn nhân của hoàn cảnh
the victim of one's own ambition — là nạn nhân của tham vọng của chính mình
người bị lừa
the victim of dishonest companions — người bị bạn gian xảo lừa dối
(cổ) vật tế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật