Nghĩa tiếng Việt của
vicar
Phiên âm Mỹ /ˈvɪkɚ/ BrE /ˈvɪkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vicar" phát âm Mỹ /ˈvɪkɚ/ Anh /ˈvɪkə/ — audio file: vicar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(tôn giáo) cha sở
giáo chức đại diện (toà thánh La mã)
vicar of Jesus Christ — giáo hoàng
vicar of bray
người phản bội
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- parish vicar; vicar of a church; vicar's wife
Dễ nhầm
- a vicar is an Anglican priest in charge of a parish; the role differs from that of a curate
Mẫu câu giá trị
- “The vicar welcomed the new family to the parish.” (Mục sư chào đón gia đình mới đến giáo khu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật