Nghĩa tiếng Việt của

vicar

Phiên âm Mỹ /ˈvɪkɚ/ BrE /ˈvɪkə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vicar" phát âm Mỹ /ˈvɪkɚ/ Anh /ˈvɪkə/ — audio file: vicar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(tôn giáo) cha sở
giáo chức đại diện (toà thánh La mã)
vicar of Jesus Christ — giáo hoàng
vicar of bray
người phản bội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật