Nghĩa tiếng Việt của

vibrating

Phiên âm Mỹ /ˈvaɪbɹeɪtɪŋ/ BrE /ˈvaɪbreɪtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vibrating" phát âm Mỹ /ˈvaɪbɹeɪtɪŋ/ Anh /ˈvaɪbreɪtɪŋ/ — audio file: vibrating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “vibrate” ~C1
-chấn động
dao động
rung
sự chấn động
sự đầm rung
sự dao động
sự rung
sự rung động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật