Nghĩa tiếng Việt của
vibrating
Phiên âm Mỹ /ˈvaɪbɹeɪtɪŋ/ BrE /ˈvaɪbreɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vibrating" phát âm Mỹ /ˈvaɪbɹeɪtɪŋ/ Anh /ˈvaɪbreɪtɪŋ/ — audio file: vibrating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “vibrate” ~C1
-chấn động
dao động
rung
sự chấn động
sự đầm rung
sự dao động
sự rung
sự rung động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vibrating phone; vibrating string; vibrating with excitement
Dễ nhầm
- vibrating is the -ing form of vibrate, meaning move rapidly back and forth
Mẫu câu giá trị
- “The phone was vibrating on the table.” (Điện thoại rung trên bàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật