Nghĩa tiếng Việt của

veteran

Phiên âm Mỹ /ˈvɛtɚən/ BrE /ˈvɛtəən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "veteran" phát âm Mỹ /ˈvɛtɚən/ Anh /ˈvɛtəən/ — audio file: veteran.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2674) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người kỳ cựu
the veterans of the teaching profession — những người kỳ cựu trong nghề dạy học
(Mỹ) cựu binh
tính từ
kỳ cựu
a veteran statesman — một chính khách kỳ cựu
a veteran soldier — lính kỳ cựu
veteran troops — quân đội thiện chiến
(Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh
veteran service — sở cựu chiến binh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật