Nghĩa tiếng Việt của

vertical integration

Cụm từnoun phrase (uncountable; business/economics)Biên soạn riêngIELTS

1. tích hợp theo chiều dọc: việc một doanh nghiệp kết hợp hoặc kiểm soát nhiều giai đoạn trong chuỗi sản xuất/phân phối

Cấu trúc: vertical integration of the supply chain · pursue/adopt vertical integration · backward/forward vertical integration

Vertical integration allowed the manufacturer to control its own distribution network.

Tích hợp theo chiều dọc giúp nhà sản xuất kiểm soát mạng lưới phân phối của mình.

The company considered vertical integration by acquiring a supplier of key components.

Công ty cân nhắc tích hợp theo chiều dọc bằng cách mua lại một nhà cung cấp linh kiện chủ chốt.

Lưu ý: Vertical integration là việc một doanh nghiệp kiểm soát nhiều khâu khác nhau trong chuỗi cung ứng, chẳng hạn vừa sản xuất nguyên liệu vừa chế tạo và phân phối sản phẩm. Mua một đối thủ ở cùng khâu thường được gọi là horizontal integration, không phải vertical integration.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. absorption into a single firm of several firms involved in all aspects of a product's manufacture from raw materials to distribution (Synonyms: vertical combination)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.