Nghĩa tiếng Việt của
veronica
Phiên âm Mỹ /vˈɚɑnɪkə/ BrE /vˈəɑnɪkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "veronica" phát âm Mỹ /vˈɚɑnɪkə/ Anh /vˈəɑnɪkə/ — audio file: veronica.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây thuỷ cự
(tôn giáo) khăn có dấu mặt Chúa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Veronica as a given name; Saint Veronica; Veronica plant
Dễ nhầm
- Veronica is a feminine given name; it is also the name of a large genus of flowering plants
Mẫu câu giá trị
- “Veronica introduced herself at the meeting.” (Veronica tự giới thiệu tại cuộc họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật