Nghĩa tiếng Việt của
verify
Phiên âm Mỹ /ˈvɛɹəˌfaɪ/ BrE /ˈvɛəəˌfaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "verify" phát âm Mỹ /ˈvɛɹəˌfaɪ/ Anh /ˈvɛəəˌfaɪ/ — audio file: verify.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
thẩm tra, kiểm lại
to verify a statement — thẩm tra một lời tuyên bố
to verify the items of a bill — kiểm lại các khoản của một hoá đơn
xác minh (lời nói, sự kiện)
to verify a witness — xác minh một lời khai làm chứng
thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa...)
Chuyên ngành kinh tế
kiểm nghiệm
kiểm tra
thẩm tra
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm chứng
kiểm nghiệm
kiểm tra
thử lại
xác minh
Lĩnh vực: toán & tin
thẩm tra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- verify a claim; verify your identity; verify the data
Dễ nhầm
- verify means check that information is true or accurate; validate can mean confirm validity or make something officially acceptable
Mẫu câu giá trị
- “Please verify your email address.” (Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật