Nghĩa tiếng Việt của
venus
Phiên âm Mỹ /ˈvinəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "venus" phát âm Mỹ /ˈvinəs/ — audio file: venus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thần thoại,thần học) thần vệ nữ, thần ái tình
người đàn bà rất đẹp
nhục dục, dục tình
(thiên văn học) sao Kim
Chuyên ngành kỹ thuật
kim tinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Venus in the sky; Venus flytrap; Venus as a name
Dễ nhầm
- Venus is the second planet from the sun and the Roman goddess of love and beauty; capitalize the proper name
Mẫu câu giá trị
- “Venus is often visible shortly after sunset.” (Sao Kim thường nhìn thấy được ngay sau khi mặt trời lặn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật