Nghĩa tiếng Việt của
venom
Phiên âm Mỹ /ˈvɛnəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "venom" phát âm Mỹ /ˈvɛnəm/ — audio file: venom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nọc độc
(nghĩa bóng) sự độc ác, sự nham nhiểm, sự ác ý
tongue full of venom — miệng lưỡi độc ác
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nọc độc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- snake venom; venomous bite; full of venom
Dễ nhầm
- venom is poisonous liquid produced by some animals and injected through a bite or sting; it can also mean malicious hatred
Mẫu câu giá trị
- “The snake's venom can be dangerous.” (Nọc độc của con rắn có thể nguy hiểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật