Nghĩa tiếng Việt của

venn diagram

Cụm từnoun phrase (countable; mathematics)Biên soạn riêng

1. biểu đồ Venn: sơ đồ biểu diễn các tập hợp và quan hệ giao nhau giữa chúng

Cấu trúc: draw/use a Venn diagram · a Venn diagram of/for two sets · the overlapping region of a Venn diagram

Draw a Venn diagram to compare the features shared by the two plans.

Hãy vẽ biểu đồ Venn để so sánh những đặc điểm chung của hai kế hoạch.

The shaded overlap in the Venn diagram represents members of both groups.

Phần giao được tô màu trong biểu đồ Venn biểu thị các thành viên thuộc cả hai nhóm.

Lưu ý: Venn diagram là biểu đồ dùng các hình, thường là những vòng tròn giao nhau, để biểu diễn tập hợp và phần tử chung giữa chúng. Phần giao thể hiện những phần tử thuộc nhiều tập hợp cùng lúc; sơ đồ có thể dùng để giải thích ý tưởng ngoài toán học, nhưng không thay thế phép chứng minh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a diagram that uses circles to represent mathematical or logical sets pictorially inside a rectangle (the universal set); elements that are common to more than one set are represented by intersections of the circles (Synonyms: Venn's diagram)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.