Nghĩa tiếng Việt của

vengeance

Phiên âm Mỹ /ˈvɛndʒəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vengeance" phát âm Mỹ /ˈvɛndʒəns/ — audio file: vengeance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự trà thù, sự báo thù
to seek vengeance upon someone — tìm cách trả thù ai
to cry for vengeance — đòi báo thù
to take vengeance for... — báo thù vì (về)...
to take (inflict) vengeance on (upon) somebody — trả thù ai
with a vengeance
(thông tục) hoàn toàn; không sai
dữ dội; ở mức độ cao hơn là mong đợi
the rain came down with a vengeance — mưa dữ dội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật