Nghĩa tiếng Việt của
vena cava
1. tĩnh mạch chủ: một trong hai tĩnh mạch lớn đưa máu trở về tim
Cấu trúc: the superior/inferior vena cava · blood enters the vena cava · vena cava obstruction
The inferior vena cava carries blood from the lower body toward the heart.
Tĩnh mạch chủ dưới đưa máu từ phần dưới cơ thể về phía tim.
The scan showed a narrowing in the superior vena cava.
Ảnh chụp cho thấy tĩnh mạch chủ trên bị hẹp.
Lưu ý: Vena cava là một trong hai tĩnh mạch chủ lớn đưa máu ít ôxy trở về tim: tĩnh mạch chủ trên nhận máu chủ yếu từ phần trên cơ thể, còn tĩnh mạch chủ dưới nhận máu từ phần dưới. Đây là tên giải phẫu; không nên dịch thành động mạch vì mạch này đưa máu về tim.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- either of two large veins that return oxygen-depleted blood to the right atrium of the heart
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.