Nghĩa tiếng Việt của

vein

Phiên âm Mỹ /veɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vein" phát âm Mỹ /veɪn/ — audio file: vein.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(giải phẫu) tĩnh mạch
pulmonary veins — tĩnh mạch phổi
(thực vật học) gân lá; (động vật học) gân cánh (sâu bọ)
vân (đá, gỗ)
(ngành mỏ) mạch
a vein of coal — mạch than
nguồn cảm hứng
the poetic vein — nguồn thơ
to be in vein of doing something — đang thứ muốn làm việc gì
đặc tính; tâm trạng, xu hướng
lối, điệu
to speak in a humorous vein — nói theo lối hài hước
ngoại động từ
sơn giả vân, vẽ giả vân (lên vật gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
mạch
vỉa
Lĩnh vực: y học
tĩnh mạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật