Nghĩa tiếng Việt của
veil
Phiên âm Mỹ /veɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "veil" phát âm Mỹ /veɪl/ — audio file: veil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mạng che mặt
to raise the veil — nâng mạng che mặt lên
to drop the veil — bỏ mạng che mặt xuống
trướng, màn
the veil of the temple — bức trướng của ngôi đền
a veil of clound — màn mây
a veil of mist — màn sương
the veil of night — màn đêm
bê ngoài giả dối, lốt
under the veil of religion — đột lốt tôn giáo
tiếng khàn, tiếng khản (do bị cảm lạnh...)
(như) velum
beyond the veil
ở thế giới bên kia, ở âm phủ
to take the veil
đi tu
ngoại động từ
che mạng
to veil one's face — che mặt bằng mạng
che, ám, phủ
a cloud veiled the sun — một đám mây che mặt trời
che đậy, che giấu, giấu kín
to veil one's purpose — chay đậy mục dích của mình
to be veiled in mystery — bị giấu kín trong màn bí mật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bridal veil; veil of secrecy; veil a window
Dễ nhầm
- a veil is a piece of cloth worn over the face or head; figuratively it can hide or obscure something
Mẫu câu giá trị
- “She wore a white veil at the ceremony.” (Cô đội khăn voan trắng trong buổi lễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật