Nghĩa tiếng Việt của

vegetarian

Phiên âm Mỹ /ˌvɛdʒəˈtɛˌɹiən/ BrE /ˌvɛdʒəˈtɛˌriən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vegetarian" phát âm Mỹ /ˌvɛdʒəˈtɛˌɹiən/ Anh /ˌvɛdʒəˈtɛˌriən/ — audio file: vegetarian.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ăn chay
tính từ
ăn chay; chay
vegetarian food — thức ăn chay
vegetarian diet — chế độ ăn toàn rau, chế độ ăn chay
vegetarian priciples — thuyết ăn chay
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
người ăn chay

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật