Nghĩa tiếng Việt của
vegetarian
Phiên âm Mỹ /ˌvɛdʒəˈtɛˌɹiən/ BrE /ˌvɛdʒəˈtɛˌriən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vegetarian" phát âm Mỹ /ˌvɛdʒəˈtɛˌɹiən/ Anh /ˌvɛdʒəˈtɛˌriən/ — audio file: vegetarian.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ăn chay
tính từ
ăn chay; chay
vegetarian food — thức ăn chay
vegetarian diet — chế độ ăn toàn rau, chế độ ăn chay
vegetarian priciples — thuyết ăn chay
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
người ăn chay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vegetarian diet; vegetarian meal; become a vegetarian
Dễ nhầm
- a vegetarian does not eat meat or fish; some vegetarians eat eggs and dairy, while vegan excludes all animal products
Mẫu câu giá trị
- “The restaurant has several vegetarian dishes.” (Nhà hàng có một số món chay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật