Nghĩa tiếng Việt của
vegetable
Phiên âm Mỹ /ˈvɛdʒtəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vegetable" phát âm Mỹ /ˈvɛdʒtəbəl/ — audio file: vegetable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2216) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thực vật học) (thuộc) thực vật
vegetable kingdom — giới thực vật
vegetable physiology — sinh lý thực vật
(thuộc) rau
vegetable soup — xúp rau
danh từ
rau
green vegetable — rau xanh
Chuyên ngành kinh tế
rau
Chuyên ngành kỹ thuật
thực vật
Lĩnh vực: thực phẩm
rau
rau cải
Lĩnh vực: y học
thuộc thực vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eat vegetables; vegetable soup/oil/garden; thường dùng số nhiều khi nói chung
Dễ nhầm
- cách phân loại ẩm thực không luôn trùng thực vật học; tomato thường gọi là vegetable trong món ăn
Mẫu câu giá trị
- “Add the vegetables near the end so they stay crisp.” (Cho rau vào gần cuối để vẫn giòn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật