Nghĩa tiếng Việt của

vast

Phiên âm Mỹ /væst/

Transcript: từ "vast" phát âm Mỹ /væst/ — audio file: vast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1802) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a vast expanse of water — một vùng nước mênh mông
a vast mountain — quả núi lớn
a vast sum — số tiền lớn
vast reading — sự hiểu biết rộng; sự đọc rộng
danh từ
(thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la
the vast of ocean — đại dương rộng bao la
the vast of heaven — bầu trời rộng bao la
Chuyên ngành kỹ thuật
lớn
rộng
Lĩnh vực: toán & tin
rộng, to, lớn
tô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật