Nghĩa tiếng Việt của
vase
Phiên âm Mỹ /veɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vase" phát âm Mỹ /veɪs/ — audio file: vase.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bình, lọ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái bình
Lĩnh vực: xây dựng
đầu cột corin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flower vase; glass vase; vase of roses
Dễ nhầm
- a vase is a container used for displaying flowers or as decoration
Mẫu câu giá trị
- “He placed the roses in a blue vase.” (Anh cắm hoa hồng vào chiếc bình màu xanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật