Nghĩa tiếng Việt của
vas deferens
1. ống dẫn tinh: ống dẫn tinh trùng từ mào tinh về phía niệu đạo
Cấu trúc: the vas deferens · a vas deferens carries/transports sperm · vas deferens surgery
The surgeon examined the vas deferens during the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra ống dẫn tinh trong quá trình thực hiện thủ thuật.
The vas deferens transports sperm from the epididymis toward the urethra.
Ống dẫn tinh đưa tinh trùng từ mào tinh về phía niệu đạo.
Lưu ý: Vas deferens, còn gọi là ống dẫn tinh, là ống đưa tinh trùng từ mào tinh về phía niệu đạo trong hệ sinh sản nam. Tên số nhiều trong thuật ngữ giải phẫu là vasa deferentia; đừng nhầm với ureter, ống dẫn nước tiểu từ thận.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a duct that carries spermatozoa from the epididymis to the ejaculatory duct (Synonyms: ductus deferens)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.