Nghĩa tiếng Việt của
vanishing point
1. điểm tụ trong phối cảnh: điểm ở xa nơi các đường song song có vẻ gặp nhau
Cấu trúc: a vanishing point in perspective · lines converge at a vanishing point · the horizon/vanishing point
The artist placed the vanishing point just above the road's horizon.
Họa sĩ đặt điểm tụ ngay phía trên đường chân trời của con đường.
In the drawing, the railway tracks appear to meet at one vanishing point.
Trong bức vẽ, hai đường ray có vẻ gặp nhau tại một điểm tụ.
2. (nghĩa bóng) mức gần như bằng không hoặc không còn đáng kể
Cấu trúc: shrink/reduce to a vanishing point · be reduced to a vanishing point
After the merger, the differences between the two departments shrank to a vanishing point.
Sau khi sáp nhập, khác biệt giữa hai phòng ban gần như biến mất.
The chance of finding the original document had fallen to a vanishing point.
Cơ hội tìm thấy tài liệu gốc đã giảm xuống gần như bằng không.
Lưu ý: Trong phối cảnh, vanishing point là điểm trên đường chân trời nơi các đường song song có vẻ hội tụ khi nhìn từ một vị trí nhất định. Nghĩa bóng trong reduce/shrink to a vanishing point là giảm xuống gần như không còn đáng kể; nó không chỉ một điểm địa lý mà ta có thể đi tới.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the appearance of a point on the horizon at which parallel lines converge
- the point beyond which something disappears or ceases to exist
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.