Nghĩa tiếng Việt của
valentine
Phiên âm Mỹ /ˈvælənˌtaɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "valentine" phát âm Mỹ /ˈvælənˌtaɪn/ — audio file: valentine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thiệp chúc mừng (có tính tình cảm hoặc đùa vui gửi cho người khác giới mà mình yêu quý, thường không đề tên, vào ngày thánh Valentine 14 / 02)
người yêu (người được chọn để gửi thiệp vào ngày này)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Valentine’s Day; be somebody’s valentine; Valentine → name/holiday reference
Dễ nhầm
- a valentine is a card or gift sent to someone one loves, especially on 14 February; capitalize the holiday name
Mẫu câu giá trị
- “He sent her a valentine with a handwritten note.” (Anh gửi cô một tấm thiệp Valentine kèm lời nhắn viết tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật