Nghĩa tiếng Việt của
vain
Phiên âm Mỹ /veɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vain" phát âm Mỹ /veɪn/ — audio file: vain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vô hiệu, không có kết quả, vô ích
vain efforts — những cố gắng vô ích
hão, hão huyền
vain promises — những lời hứa hão huyền
rỗng, rỗng tuếch
vain words — những lời rỗng tuếch
phù phiếm
vain man — người phù phiếm
tự phụ, tự đắc
to be vain of — tự đắc về
as vain as a speacock
dương dương tự đắc
in vain
vô ích, không ăn thua gì, không hiệu quả
to protest in vain — phản kháng không hiệu quả
khinh thị, bất kính
to take someone's name in vain — nói về ai một cách khinh thị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in vain; vain attempt; vain person
Dễ nhầm
- vain can mean unsuccessful or overly proud of one's appearance; in vain means without success
Mẫu câu giá trị
- “They searched in vain for the missing keys.” (Họ tìm chìa khóa bị mất nhưng không thấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật