Nghĩa tiếng Việt của
vague
Phiên âm Mỹ /veɪɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vague" phát âm Mỹ /veɪɡ/ — audio file: vague.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mơ hồ, lờ mờ, mập mờ
a vague idea — ý nghĩ mơ hồ
to have a vague idea of — có ý kiến mơ hồ; nhớ mang máng; biết mập mờ
to have not the vaguest notion of something — không biết một tí gì về cái gì
vague answers — những câu trả lời mập mờ
lơ đãng (cái nhìn...)
Chuyên ngành kỹ thuật
không rõ ràng
mơ hồ
Lĩnh vực: xây dựng
mập mờ- mơ hồ, không rõ ràng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vague answer; vague idea; remain vague
Dễ nhầm
- vague means unclear or not expressed in enough detail; it often signals imprecision
Mẫu câu giá trị
- “The instructions were too vague to follow.” (Hướng dẫn quá mơ hồ nên không thể làm theo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật