Nghĩa tiếng Việt của
vagina
Phiên âm Mỹ /vəˈdʒaɪnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vagina" phát âm Mỹ /vəˈdʒaɪnə/ — audio file: vagina.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều vaginae
bao, vỏ bọc
(giải phẫu) âm đạo
(thực vật học) bẹ (lá)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
âm đạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vaginal health; vagina and vulva; vaginal opening
Dễ nhầm
- the vagina is the muscular passage from the uterus to the outside of the body; vulva refers to the external genital organs
Mẫu câu giá trị
- “The doctor explained how the vagina differs from the vulva.” (Bác sĩ giải thích sự khác nhau giữa âm đạo và âm hộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật