Nghĩa tiếng Việt của

vade mecum

Cụm từnoun phrase (countable; formal, from Latin)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “vade-mecum”.

1. sổ tay/cẩm nang tham khảo mang theo bên mình để tra cứu thường xuyên

Cấu trúc: a vade mecum for lawyers/doctors · carry a vade mecum · a pocket vade mecum

The field guide served as a vade mecum for the survey team.

Cuốn hướng dẫn thực địa làm cẩm nang bỏ túi cho nhóm khảo sát.

She kept a small vade mecum of grammar rules beside her desk.

Cô để một cuốn cẩm nang ngữ pháp nhỏ bên cạnh bàn làm việc.

Lưu ý: Vade mecum là sách hoặc tài liệu tham khảo mà người dùng luôn mang theo vì thường cần đến; đây là từ trang trọng, hiếm gặp, có nguồn gốc Latin với nghĩa sát là “hãy đi cùng tôi”. Trong văn bản thông thường, handbook hoặc pocket guide tự nhiên hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a concise reference book providing specific information about a subject or location (Synonyms: handbook, enchiridion)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.