Nghĩa tiếng Việt của
vaccine
Phiên âm Mỹ /ˌvækˈsin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vaccine" phát âm Mỹ /ˌvækˈsin/ — audio file: vaccine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) vacxin
anticholeraic vaccine — vacxin tả
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
vắcxin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flu vaccine; vaccine dose; vaccine against a disease
Dễ nhầm
- a vaccine helps the immune system develop protection against a disease; vaccination is the act of receiving it
Mẫu câu giá trị
- “The clinic offers a flu vaccine each autumn.” (Phòng khám cung cấp vắc-xin cúm vào mỗi mùa thu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật