Nghĩa tiếng Việt của
upbeat
Phiên âm Mỹ /ˈʌpˌbit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "upbeat" phát âm Mỹ /ˈʌpˌbit/ — audio file: upbeat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên)
tính từ
lạc quan, vui vẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- upbeat music; upbeat message; remain upbeat
Dễ nhầm
- upbeat means cheerful and hopeful; it can also describe lively music
Mẫu câu giá trị
- “She stayed upbeat despite the setback.” (Cô vẫn lạc quan dù gặp trở ngại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật