Nghĩa tiếng Việt của
unpredictable
Phiên âm Mỹ /ˌʌnpɹɪˈdɪktəbəl/ BrE /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unpredictable" phát âm Mỹ /ˌʌnpɹɪˈdɪktəbəl/ Anh /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/ — audio file: unpredictable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không thể nói trước, không thể đoán trước được
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không dự báo được
không dự đoán được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unpredictable weather; unpredictable result; behave unpredictably
Dễ nhầm
- unpredictable means impossible to know or anticipate in advance; uncertain describes something not yet decided
Mẫu câu giá trị
- “The weather is unpredictable in the mountains.” (Thời tiết trên núi khó lường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật