Nghĩa tiếng Việt của

unlooked for

Cụm từadjective phrase (formal; unlooked-for before a noun)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “unlooked-for”.

1. không được dự đoán hoặc mong đợi; bất ngờ

Cấu trúc: an unlooked-for opportunity/result · an unlooked-for visitor · something is unlooked for

The grant was an unlooked-for opportunity for the small research team.

Khoản tài trợ là một cơ hội bất ngờ đối với nhóm nghiên cứu nhỏ.

An unlooked-for delay forced the conference to change its schedule.

Một sự chậm trễ ngoài dự kiến buộc hội nghị phải đổi lịch.

Lưu ý: Unlooked for có nghĩa là không được dự đoán hoặc mong đợi, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn unexpected. Trước danh từ thường viết có gạch nối: an unlooked-for opportunity/result.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

unlooked-for

adjective (satellite)

  1. not anticipated (Synonyms: unanticipated, unforeseen, unseen, out of the blue(p))
    "unanticipated and disconcerting lines of development"- H.W.Glidden"
    "unforeseen circumstances"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.