Nghĩa tiếng Việt của

unload

Phiên âm Mỹ /ənˈloʊd/ BrE /ənˈləʊd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "unload" phát âm Mỹ /ənˈloʊd/ Anh /ənˈləʊd/ — audio file: unload.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
cất gánh nặng, dỡ hàng
to unload a ship — dỡ hàng ở tàu xuống
to unload cargo — dỡ hàng
tháo đạn (ở súng) ra
bán tống hết (chứng khoán)
(nghĩa bóng) làm cho khuây, an ủi; thổ lộ
to unload one's heart — thổ lộ tâm tình; làm cho khuây nỗi lòng
nội động từ
dỡ hàng
Chuyên ngành kinh tế
chuyển đi
dỡ (hàng)
dỡ hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
bốc dỡ (tàu thủy)
dỡ hàng
đổ xuống
không tải
Lĩnh vực: xây dựng
dỡ tải
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tháo liệu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xuống hàng (hàng hóa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật