Nghĩa tiếng Việt của
unheard of
Mục trong từ điển mở: “unheard-of”.
1. chưa từng được biết đến hoặc xảy ra; cực kỳ khác thường/hiếm có
Cấu trúc: be unheard of · almost/completely unheard of · an unheard-of success/luxury
A four-day working week was almost unheard of in the industry at that time.
Tuần làm việc bốn ngày gần như chưa từng có trong ngành vào thời điểm đó.
The small team achieved an unheard-of level of accuracy in the trial.
Nhóm nhỏ đạt độ chính xác hiếm thấy trong cuộc thử nghiệm.
Lưu ý: Unheard of nói về điều chưa từng được biết đến/xảy ra hoặc lạ đến mức rất hiếm; thường dùng với almost, practically, quite hoặc completely. Trước danh từ thường viết có gạch nối: an unheard-of achievement.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
unheard-of
adjective (satellite)
- previously unknown
"a first novel by an unheard of writer"
"developments on an unheard-of scale"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.