Nghĩa tiếng Việt của
unemployed
Phiên âm Mỹ /ˌʌnɛmˈplɔɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unemployed" phát âm Mỹ /ˌʌnɛmˈplɔɪd/ — audio file: unemployed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không dùng, không được sử dụng
không có việc làm, thất nghiệp
Chuyên ngành kinh tế
chưa đầu tư
chưa sử dụng
để không
đọng
không có việc làm
không dùng đến
nằm
người thất nghiệp
những người thất nghiệp
thất nghiệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unemployed people; become unemployed; long-term unemployed
Dễ nhầm
- unemployed means not having a paid job but looking for work; it differs from economically inactive
Mẫu câu giá trị
- “She was unemployed for three months after graduation.” (Cô thất nghiệp ba tháng sau khi tốt nghiệp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật