Nghĩa tiếng Việt của
uncalled for
Mục trong từ điển mở: “uncalled-for”.
1. không cần thiết hoặc không phù hợp với tình huống, đặc biệt nói về lời nhận xét/hành vi
Cấu trúc: remarks/criticism are uncalled for · an uncalled-for comment · completely uncalled for
The personal criticism was uncalled for during a routine performance review.
Lời phê bình mang tính cá nhân là không phù hợp trong buổi đánh giá công việc định kỳ.
Several staff members complained about the uncalled-for remarks.
Một số nhân viên phàn nàn về những lời nhận xét không cần thiết đó.
Lưu ý: Uncalled for mô tả lời nói hoặc hành vi không cần thiết, không công bằng hoặc không phù hợp. Sau danh từ thường viết có gạch nối: uncalled-for remarks; vị trí vị ngữ thường không gạch nối: The remark was uncalled for.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
uncalled-for
adjective (satellite)
- unnecessary and unwarranted (Synonyms: gratuitous, needless)
"a strikers' tent camp...was burned with needless loss of life" - not required or requested
"uncalled-for suggestions"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.