Nghĩa tiếng Việt của
ultra vires
1. vượt quá thẩm quyền hoặc quyền hạn được pháp luật/văn bản trao
Cấu trúc: act ultra vires · an ultra vires decision/action · declare something ultra vires
The court ruled that the agency had acted ultra vires when it imposed the extra requirement.
Tòa kết luận cơ quan đã hành động vượt thẩm quyền khi áp đặt yêu cầu bổ sung.
The board sought legal advice before approving a decision that might be ultra vires.
Hội đồng xin ý kiến pháp lý trước khi thông qua quyết định có thể vượt quá thẩm quyền.
Lưu ý: Ultra vires nghĩa đen là “vượt quá quyền hạn”; trong luật, cụm mô tả hành động nằm ngoài thẩm quyền được luật, điều lệ hoặc văn bản trao quyền cho cá nhân/tổ chức. Phạm vi áp dụng và hậu quả pháp lý tùy hệ thống luật; thường dùng trong văn phong pháp lý, không phải lời nhận xét thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adjective
- beyond the legal power or authority of a person or official or body etc
"an ultra vires contract"
adverb
- beyond the scope or in excess of legal power or authority
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.