Nghĩa tiếng Việt của

tying

Phiên âm Mỹ /ˈtaɪɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tying" phát âm Mỹ /ˈtaɪɪŋ/ — audio file: tying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “tye” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “tying” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “ty” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

- hậu tố để tạo những con số có bao nhiêu lần mười
twenty
hai mươi
fifty
năm mươi
hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất, điều kiện
puberty
tuổi dậy thì
cruelty
tính tàn ác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật