Nghĩa tiếng Việt của
Phiên âm Mỹ /ˈtwɪtɚ/ BrE /ˈtwɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "twitter" phát âm Mỹ /ˈtwɪtɚ/ Anh /ˈtwɪtə/ — audio file: twitter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng hót líu lo
tiếng nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)
in a twitter; all in a twitter
bồn chồn, xốn xang
she was in a twitter partly of expectation and partly of fear — lòng cô ta bồn chồn xốn xang phần vì mong đợi phần vì sợ hãi
động từ
hót líu lo
nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- birds twittering; a twitter of excitement; Twitter
Dễ nhầm
- twitter means make a series of short high sounds; Twitter is also the former name of a social media service now branded X
Mẫu câu giá trị
- “Small birds twittered in the trees.” (Những con chim nhỏ hót líu lo trên cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật