Nghĩa tiếng Việt của

twenty

Phiên âm Mỹ /ˈtwɛnti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "twenty" phát âm Mỹ /ˈtwɛnti/ — audio file: twenty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
hai mươi
I have told him twenty times
tôi đã nói với nó nhiều lần
danh từ
số hai mươi
(số nhiều) (the twenties) những năm hai mươi (từ 20 đến 29 của thế kỷ); những năm tuổi trên hai mươi (từ 20 đến 29)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
hai mươi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật